TỔNG QUAN VỀ CHƯƠNG TRÌNH
Là chương trình dành cho các học viên, sinh viên có nguyện vọng sang Úc học tập-thực tập tại các trường Cao đẳng nghề và nhận các bằng cấp chuyên nghiệp tại Úc (Certificate, Diploma, Advanced Diploma) sau khoảng thời gian 2 – 2.5 năm.
Ngoài học lý thuyết, học viên còn được đào tạo tay nghề với chuyên ngành nghề mình đang theo học, chính vì vậy chương trình này hoàn toàn phù hợp với các đối tượng mong muốn được học tập, được nâng cao tay nghề thực tiễn và được thực tập có hưởng lương, giúp học viên tích lũy những kinh nghiệm bổ ích cũng như một khoản thu nhập trang trải phí sinh hoạt cho cuộc sống hàng ngày.
Học viên sẽ tham gia học tập 20 giờ/tuần, tương đương 2 ngày/tuần, trong đó 1 ngày học lý thuyết, 1 ngày học thực hành tại cơ sở.
GIÁ TRỊ CHƯƠNG TRÌNH
| 1. | Giáo dục và bằng cấp |
| – | Được đào tạo tiếng Anh và đạt chứng chỉ quốc tế (PTE) |
| – | Được đào tạo các chứng chỉ nghề, văn bằng chuyên nghiệp trước và sau khi
xuất cảnh sang Úc (Certificate, Diploma) |
| – | Được đào tạo, trang bị các kiến thức và kỹ năng nghề liên quan đến
chuyên ngành đăng ký trước khi xuất cảnh (pha chế cafe, công nghệ ô tô, chăm sóc sức khỏe) |
| – | Bằng cấp nhận được công nhận trên thế giới, gia tăng cơ hội việc làm và thu nhập sau khi tốt nghiệp |
| 2. | Tài chính và điều kiện tuyển chọn |
| – | Chi phí đầu tư ban đầu không quá cao, phù hợp với đại đa số gia đình |
| – | Học phí trường nghề vừa phải, được chia ra nhiều đợt đóng theo từng học kỳ
hoặc tháng, giảm áp lực tài chính cho du học sinh |
| – | Điều kiện tham gia chương trình không quá cao (tiếng Anh, GPA) so với
chương trình Đại học |
| – | Được tài trợ 40% – 75% học phí của năm đầu tiên (phụ thuộc vào điểm
số học tập, tiếng Anh, ngành học, trường học, tinh thần và thái độ học tập) |
| 3. | Nâng cấp kinh nghiệm và tay nghề |
| – | Học viên tích lũy kiến thức, rèn luyện kỹ năng bởi nền giáo dục tiên tiến, có chất lượng hàng đầu thế giới |
| – | Sinh viên có cơ hội thực tập có hưởng lương trong suốt quá trình học, giúp trang trải phần sinh hoạt phí hằng ngày. |
| – | Sinh viên thực tập tại các cơ sở, doanh nghiệp đúng ngành, giúp sinh viên có kinh nghiệm thực tiễn, trải nghiệm môi trường làm việc chuyên nghiệp và cải thiện kỹ năng tiếng Anh |
| – | 20-30% sinh viên học lý thuyết tại trường, 70-80% thời lượng dành cho thực
hành nên sinh viên có nhiều kinh nghiệm làm việc thực tế |
| 4. | Được chuyển tiếp lên học Đại học |
| – | Được chuyển tiếp lên Đại học (1 năm – 1.5 năm) sau khi hoàn thành Diploma tại Úc. |
CÁC CHUYÊN NGÀNH & ĐỊA ĐIỂM ĐÀO TẠO
Chuyên ngành và Gói tài trợ học phí
| Ngành học | Nội dung học | Gói tài trợ học phí (năm đầu tiên) |
| Nhà hàng Khách sạn | Bếp – Quản lý NHKS | 50% |
| Chăm sóc sức khỏe | Chăm sóc người lớn tuổi &
khuyết tật |
50% – 75% |
| Mầm non | Chăm sóc trẻ em | 50% |
| Công nghệ thông tin | An ninh mạng, Viễn thông,
Phát triển dữ liệu, Lập trình…) |
50% – 75% |
| Công nghệ ô tô | Bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa ô
tô hạng nặng & nhẹ |
40% |
Địa điểm
Sydney, Melbourne, Brisbane
ĐIỀU KIỆN THAM GIA CHƯƠNG TRÌNH
| Nhóm điều kiện | Điều kiện cụ thể |
| Độ tuổi | 18 – 28 tuổi |
| Học vấn | – Tốt nghiệp THPT trở lên
– Trình độ tiếng Anh: PTE 42/IELTS 5.5 – Học lực: + Điểm trung bình 3 năm THPT đạt tối thiểu 6.5 và không có năm nào dưới 6.5 |
| + Không bị lưu banRiêng đối với học viên hộ khẩu tỉnh: Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Thanh Hóa, Hải Dương, Hải Phòng cần đạt điểm trung bình THPT tối thiểu 7.0 trở lên (năm lớp 11, 12)
– Hạnh kiểm: + Tốt, không có quá 2 học kỳ Hạnh kiểm khá + Số buổi nghỉ học không quá 15 buổi/3 năm |
|
| Lý lịch tư pháp | – Không vi phạm pháp luật
– Không có tiền án, tiền sự – Không có người thân bất hợp pháp tại Úc |
| Lịch sử hộ chiếu | Chưa từng bị từ chối Visa Úc trước đó. |
|
Sức khỏe |
Sức khỏe tốt, chăm chỉ, chịu khó, không mắc các bệnh truyền nhiễm như: Viêm gan A, B, C, HIV, giang mai, lao phổi, không thuộc diện cấm xuất cảnh, nhập cảnh. |
| Cam kết tại Úc | Ứng viên khi tham gia chương trình được yêu cầu phải cam kết học tập tại trường và duy trì việc học theo quy định, không được bỏ trốn hoặc bất hợp pháp tại Úc => ký cam kết bằng biên bản tại văn phòng Công chứng. |
LỘ TRÌNH THAM GIA CHƯƠNG TRÌNH
| Thứ tự | Cụ thể | Thời gian |
|
Bước 1 |
Học sinh đăng ký tham gia chương trình và ký
hợp đồng |
|
| Học sinh được đào tạo khóa tiếng Anh nền | 1 tháng | |
| Học sinh tham gia khóa đào tạo luyện thi chứng
chỉ PTE 42 |
3 – 5 tháng | |
| Tham gia khóa đào tạo chương trình nghề song
song với luyện thi PTE |
3 – 5 tháng | |
| Bước 2 | Tiến hành thủ tục xin thư mời | 2 – 4 tuần |
| Bước 3 | Hoàn thiện hồ sơ xin visa nộp bộ Di trú, xét kết
quả |
1 – 3 tháng |
| Tổng thời gian đào tạo và hoàn thiện hồ sơ nộp xin visa | 5 – 9 tháng | |
Lưu ý: Khuyến khích học viên học và thi bằng lái xe ô tô trước khi xuất cảnh sang Úc để tiết kiệm chi phí và thời gian di chuyển, dễ dàng thực tập tại các doanh nghiệp.
NHỮNG HỖ TRỢ KHÁC
- Hỗ trợ nhập cảnh và đưa đón từ sân bay khi học viên đến Úc
- Hỗ trợ tìm nơi ở cho học viên phù hợp ngân sách học viên.
- Hỗ trợ hướng dẫn khi học viên đi học và thực tập tại Úc
- Hỗ trợ luật sư di trú để bảo vệ quyền lợi và gia hạn, chuyển đổi visa tại Úc
HỒ SƠ CẦN NỘP
| Loại hồ sơ | Danh mục giấy tờ (scan bản gốc + thu 2 bản
photo công chứng) |
Thời gian
nộp |
|
Giấy tờ cá nhân |
1. Hộ chiếu đương đơn |
Nộp ngay khi ký hợp đồng chính thức |
| 2. CCCD đương đơn | ||
| 3. Sổ hộ khẩu | ||
| 4. Lý lịch tư pháp số 2 (nộp sau khi có chứng
chỉ tiếng Anh) |
||
| 5. 4 hình 4×6, (nhân thân đi kèm nếu có) (phông trắng quốc tế, không đeo kính, áo sơ mi trắng, nữ tóc gọn, thấy trán và hai tai)
=> gửi phòng hồ sơ file gốc hình thẻ |
||
| Giấy tờ nhân thân | 6. Tờ khai đăng ký tham gia chương trình (khai theo mẫu phía công ty gửi) | |
| 7. Giấy tờ đăng ký kết hôn (nếu có) | ||
| 8. Giấy khai sinh con (nếu có) | ||
|
Giấy tờ học tập |
9. Bằng tốt nghiệp THPT | |
| 10. Học bạ THPT | ||
| 11. Bảng điểm, bằng cấp tại các trường CĐ-
ĐH |
||
| 12. Chứng chỉ Tiếng Anh IELTS/PTE (nếu có) | ||
| Giấy tờ kinh nghiệm | 13. Giấy tờ xác nhận kinh nghiệm việc làm (liên quan đến ngành học đăng ký tại Úc) (nếu
có khoảng thời gian trống trên 1 năm) |
Nộp khi có thư mời nhập học |
| Giấy tờ tài chính | 14. Sổ tiết kiệm từ 500tr – 700tr |
TÀI CHÍNH
| Hạng mục | Cụ thể | Chi phí (VNĐ) |
|
Các chi phí học sinh phải nộp trong gói dịch vụ |
Phí đào tạo chương trình nghề |
275.000.000 |
| Phí dịch thuật, công chứng tài liệu | ||
| Phí hoàn thiện hồ sơ xin visa | ||
| Phí xin thư mời nhập học | ||
| Phí quản lý và hỗ trợ học viên trong suốt thời
gian học viên học tập tại Úc |
||
| Phí dịch vụ | ||
|
Các chi phí phát sinh khác (dự kiến) |
Phí xin visa |
70.000.000 |
| Phí lăn tay | ||
| Phí khám sức khỏe (tùy ngành nghề) | ||
| Vé máy bay | ||
| Bảo hiểm OSHC (tùy thời gian khóa học) | ||
| Phí học tiếng Anh, Lệ phí thi PTE | ||
| Tổng phí học sinh chuẩn | 345.000.000 | |
LÀM THÊM TẠI ÚC
Mức lương (dự kiến)
Từ 01/07/2023, mức lương cơ bản được tăng lên $23.23AUD/giờ. Mức lương này được chi trả qua thẻ (tối đa 24h/tuần) và được phân bổ dựa theo độ tuổi học viên theo quy định của Fair Work – Tổ chức về Luật Lao động của Úc (cập nhật tháng 7/2023).
Lưu ý: Bảng lương dưới đây là mức lương tối thiểu theo quy định, không áp dụng cho tất cả học viên và các ngành nghề. Doanh nghiệp có thể chi trả cao hơn mức tối thiểu quy định, tùy theo năng lực của học viên và quy định của Doanh nghiệp.
| Học viên 19 tuổi | Học viên 20 tuổi | Học viên 21 tuổi trở lên | |
| $19.16/h | $22.70/h | $23.23/h | |
| Trong thời gian
học (24h) |
$1,839.36/tháng | $2,179.2/tháng | $2,230/tháng |
| ~29.429.000vnd | ~34.867.000vnd | ~35.680.000vnd | |
| Trong kỳ nghỉ
(40h) |
$3,065.6/tháng | $3,632/tháng | $3,716/tháng |
| ~49.000.000vnd | ~58.112.000vnd | ~59.468.000vnd |
Các công việc làm thêm (dự kiến) tại Úc
| STT | Các công việc làm thêm tại Úc | Mức lương trung
bình |
| 1 | Cleaning – Buồng phòng khách sạn, văn
phòng |
$23AUD/giờ |
| 2 | Pick and pack – Đóng gói | $24AUD/giờ |
| 3 | Hãng (bánh mì, chế biến thực phẩm) | $24AUD/giờ |
| 4 | Nhà hàng (phụ bếp, phục vụ) | $22AUD/giờ |
| 5 | Barista (pha chế café) | $23AUD/giờ |
CHI TIẾT LIÊN HỆ
- Hotline: 0922 06 33 66
- Website: https://luatditrucic.com/
- Email: luatditrucic@gmail.com
- Địa chỉ: 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
